donkey pump

Học thuật
Thân thiện
donkey pump

A farmer uses a donkey pump to water the crops during a dry spell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bơm phụ trợ, bơm dự phòng: Một máy bơm bổ sung được lắp đặt để sử dụng khi cần thiết, chẳng hạn như khi máy bơm chính gặp sự cố hoặc khi cần thêm công suất.
    • Máy bơm hơi trực tiếp: Một loại máy bơm chạy bằng hơi nước, thường kích thước nhỏ được sử dụng cho các nhiệm vụ bơm phụ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed a donkey pump to ensure water supply continues if the main pump fails. (Nhà máy lắp đặt một máy bơm phụ trợ để đảm bảo nguồn cung cấp nước tiếp tục nếu máy bơm chính hỏng.)
    • In the early days of the oil field, a steam-powered donkey pump was used for auxiliary tasks. (Vào những ngày đầu của mỏ dầu, một máy bơm hơi trực tiếp chạy bằng hơi nước được sử dụng cho các nhiệm vụ phụ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate the donkey pump": vận hành máy bơm phụ trợ.
    • The engineer was trained to operate the donkey pump in emergencies. (Kỹ sư được đào tạo để vận hành máy bơm phụ trợ trong các trường hợp khẩn cấp.)
  • "as a backup donkey pump": với vai trò một máy bơm dự phòng.
    • This small pump serves as a backup donkey pump for the irrigation system. (Máy bơm nhỏ này đóng vai trò một máy bơm dự phòng cho hệ thống tưới tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Auxiliary pump (n): máy bơm phụ trợ (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Standby pump (n): máy bơm dự phòng.
  • Backup pump (n): máy bơm dự phòng.
Từ đồng nghĩa
  • Supplementary pump: máy bơm bổ sung.
  • Emergency pump: máy bơm khẩn cấp.
Lưu ý
  • Ngữ cảnh sử dụng: Thuật ngữ "donkey pump" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp (như khai thác mỏ, dầu khí, xử lý nước) hoặc nông nghiệp, chỉ các thiết bị bơm phụ, hỗ trợ công suất nhỏ hơn máy chính.
  • Nguồn gốc: Từ "donkey" (con lừa) trong tên gọi có thể ám chỉ đặc điểm làm việc chăm chỉ, bền bỉ hoặc kích thước/khiêm tốn của máy bơm so với các hệ thống lớn hơn.
donkey pump

A farmer uses a donkey pump to water the crops during a dry spell.

Noun
  1. bơm phụ trợ, máy bơm hơi trực tiếp